| |
Nha Trang đi Sân Bay Cam Ranh |
|
|
| 1 |
Ban ngày 06:00-21:00 / 1 lượt |
300.000 |
350.000 |
| 2 |
Đêm hoặc khuya 21:00-06:00 |
400.000 |
450.000 |
| |
Phụ thu khu vự ngoài trung tâm |
70.000 |
70.000 |
| |
|
|
|
| |
Thuê ngày - khu vực trung tâm |
|
|
| 3 |
Nha Trang 5 tiếng |
|
|
| 4 |
Nha Trang 8 tiếng |
|
|
| 5 |
Tổng hành trình 120 km / 8 tiếng |
|
|
| 6 |
Tổng hành trình 250 km / 12 tiếng |
|
|
| |
|
|
|
| |
Đưa và đón |
|
|
| 7 |
Khách sạn - Vinpearland / cảng Cầu Đá / 1 ngày |
|
|
| 8 |
Khách sạn - Tắm Bùn / 4 tiếng |
|
|
| 8 |
Đảo Khỉ - Ba Hồ / 8 tiếng) |
|
|
| 9 |
Yangbay / 8 tiếng |
|
|
| |
Phát sinh giờ phục vụ |
|
|
| |
|
|
|
| |
Theo tour 1 ngày |
|
|
| 10 |
bến tàu Điệp Sơn - Dốc Lếch / 8 tiếng |
|
|
| 11 |
hải Đăng Mũi Điện - Vịnh Vân Phong |
|
|
| 12 |
Nha Trang - Tuy Hòa - Nha Trang |
|
|
| 13 |
Nha Trang - Đà Lạt - Nha Trang |
|
|
| 14 |
Nha Trang - Vĩnh Hy - Hang Rái - Vườn Nho |
|
|
| 15 |
Nha Trang - cảng đi Bình Ba - Nha Trang |
|
|
| |
|
|
|
| |
Thuê xe đón - trả 1 lượt đi khác tỉnh |
|
|
| 16 |
Nha Trang - Đà Lạt |
|
|
| 17 |
Nha Trang - Phan Rang |
|
|
| 18 |
Nha Trang - Mũi Né |
|
|
| 19 |
Nha Trang - Sài Gòn |
|
|
| 20 |
Nha Trang - Tuy Hòa |
|
|
| 21 |
Nha Trang - Quy Nhơn |
|
|
| 22 |
Nha Trang - Buôn Ma Thuột |
|
|